red fire

red fire

A firework bursts into a brilliant red fire in the night sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất liệu cháy đỏ: "red fire" một hợp chất dễ cháy (thường muối của lithium hoặc strontium) tạo ra ngọn lửa màu đỏ tươi, được sử dụng trong pháo sáng, pháo hoa các thiết bị tín hiệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fireworks display was spectacular, with red fire illuminating the night sky. (Màn bắn pháo hoa thật ngoạn mục, với chất liệu cháy đỏ thắp sáng bầu trời đêm.)
    • Soldiers used red fire flares to signal for help during the night. (Những người lính đã sử dụng pháo sáng chất liệu cháy đỏ để ra tín hiệu cầu cứu trong đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to burn with red fire": cháy với ngọn lửa đỏ.

    • The mixture burned with red fire, creating a vivid display. (Hỗn hợp cháy với ngọn lửa đỏ, tạo nên một màn trình diễn sống động.)
  • "red fire composition": thành phần chất liệu cháy đỏ.

    • The red fire composition requires precise amounts of strontium nitrate. (Thành phần chất liệu cháy đỏ yêu cầu lượng chính xác của stronti nitrat.)
Biến thể từ gần giống
  • Red flare (n): pháo sáng đỏ.

    • The red flare was launched to mark the emergency location. (Pháo sáng đỏ được phóng lên để đánh dấu vị trí khẩn cấp.)
  • Red pyrotechnic (n): pháo hoa đỏ.

    • Red pyrotechnics are a common feature in national celebrations. (Pháo hoa đỏ một đặc điểm phổ biến trong các lễ kỷ niệm quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Red flame compound: hợp chất tạo ngọn lửa đỏ.
  • Strontium fire: lửa stronti (một loại chất liệu cháy đỏ phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Burn red: cháy đỏ.
    • The chemical burns red when ignited. (Hóa chất cháy đỏ khi được đốt cháy.)
Thành ngữ liên quan

Từ gần giống